响雷[xiǎng léi] [响 雷]Lưu từKhácsấm nổ; tiếng sấm; lượng từ: 个 (gè)Chữ trong từ响xiǎngtiếng雷léisấm sétTừ cùng chữ:打雷dǎ léiHSK 4sấm rền响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõ响应xiǎng yìngHSK 9hưởng ứng响起xiǎng qǐHSK 9(âm thanh) vang lên