哑终端[yǎ zhōng duān] [哑 终 端]Lưu từKhácmáy trạm câmChữ trong từ哑yǎcâm终zhōngkết thúc端duāncuốiTừ cùng chữ:极端jí duānHSK 6cực đoan弊端bì duānHSK 7vấn đề hệ thống (đôi khi chỉ các hành vi tham nhũng)尖端jiān duānHSK 8đầu nhọn争端zhēng duānHSK 9tranh chấp