哭墙[kū qiáng] [哭 墙]Lưu từKhácBức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)Chữ trong từ哭kūkhóc墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))Từ cùng chữ:城墙chéng qiángHSK 7tường thành防火墙fáng huǒ qiángHSK 7tường lửa哭泣kū qìHSK 8khóc lóc哭笑不得kū xiào bù déHSK 8dở khóc dở cười围墙wéi qiángHSK 9tường bao