哭穷[kū qióng] [哭 穷]Lưu từKháckêu ca mình nghèo; phàn nàn về việc túng thiếu; giả vờ nghèoChữ trong từ哭kūkhóc穷qióngnghèoTừ cùng chữ:层出不穷céng chū bù qióngHSK 7không ngừng xuất hiện哭泣kū qìHSK 8khóc lóc贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó哭笑不得kū xiào bù déHSK 8dở khóc dở cười无穷wú qióngHSK 9vô tận