唇典[chún diǎn] [唇 典]Lưu từKháctiếng lóng; mật ngữChữ trong từ唇chúnmôi典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…词典cí diǎnHSK 2từ điển经典jīng diǎnHSK 4kinh điển辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển庆典qìng diǎnHSK 8lễ kỷ niệm引经据典yǐn jīng jù diǎnHSK 9nghĩa đen: trích dẫn kinh điểnTừ cận nghĩa:俚语lǐ yǔtiếng lóng行语háng yǔtiếng lóng黑话hēi huàtiếng lóng