黑话[hēi huà] [黑 话]Lưu từKháctiếng lóng; ngôn ngữ bí mật của kẻ xấu; lời nói ác ýChữ trong từ黑hēiđen话huàphương ngữTừ cùng chữ:电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)笑话xiào huaHSK 2trò đùa讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đenXem thêm (3)Từ cận nghĩa:俚语lǐ yǔtiếng lóng唇典chún diǎntiếng lóng行语háng yǔtiếng lóng