啃老族[kěn lǎo zú] [啃 LÃO 族]Lưu từKhác(khẩu ngữ) người trưởng thành vẫn sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹChữ trong từ啃kěngặm老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình种族zhǒng zúHSK 9chủng tộc