喜饼[xǐ bǐng] [喜 饼]Lưu từKhácbánh cưới, bánh được nhà trai tặng cho gia đình cô dâu khi đính hônChữ trong từ喜xǐthích饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:喜欢xǐ huanHSK 1thích喜爱xǐ àiHSK 4thích喜剧xǐ jùHSK 5hài kịch月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)喜闻乐见xǐ wén lè jiànHSK 6rất thích nghe và thấy (thành ngữ)喜事xǐ shìHSK 9dịp vui喜好xǐ hàoHSK 9thích喜庆xǐ qìngHSK 9vui tươi喜悦xǐ yuèHSK 9hạnh phúcXem thêm (3)