喝令
[hè lìng] [HÁT 令]
hét ra lệnh hoặc chỉ huy
警察喝令他放下刀。
jǐng chá hè lìng tā fàng xià dāo.Cảnh sát quát lệnh cho hắn bỏ dao xuống.
[hè lìng] [HÁT 令]
hét ra lệnh hoặc chỉ huy
警察喝令他放下刀。
jǐng chá hè lìng tā fàng xià dāo.Cảnh sát quát lệnh cho hắn bỏ dao xuống.