喧腾[xuān téng] [喧 腾]Lưu từKhácgây náo động; ồn ào; oang oangChữ trong từ喧xuānầm ĩ腾téng(hình thức kết hợp) phi nước đạiTừ cùng chữ:沸腾fèi téngHSK 7(chất lỏng) sôi热腾腾rè téng téngHSK 8nóng hổi喧哗xuān huáHSK 9tiếng ồn ào喧闹xuān nàoHSK 9gây ồn折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)Từ cận nghĩa:闹闹攘攘nào nào rǎng rǎnggây náo động