喷涌
[pēn yǒng] [喷 涌]
phun ra; phun trào
山脚下有一眼四季喷涌的泉水。
shān jiǎo xià yǒu yì yǎn sì jì pēn yǒng de quán shuǐ.Dưới chân núi có một dòng suối phun trào quanh năm.
[pēn yǒng] [喷 涌]
phun ra; phun trào
山脚下有一眼四季喷涌的泉水。
shān jiǎo xià yǒu yì yǎn sì jì pēn yǒng de quán shuǐ.Dưới chân núi có một dòng suối phun trào quanh năm.