迸流[bèng liú] [迸 流]Lưu từKhácphun ra; chảy ào àoChữ trong từ迸bèngbung ra流liúchảyTừ cùng chữ:交流jiāo liúHSK 3trao đổi潮流cháo liúHSK 4thủy triều一流yī liúHSK 5chất lượng hàng đầu主流zhǔ liúHSK 6dòng chính (của một con sông)支流zhī liúHSK 6phụ lưu (sông)迸发bèng fāHSK 6bung ra河流hé liúHSK 7sông风流fēng liúHSK 7xuất chúng và tài hoa上流shàng liúHSK 8tầng lớp thượng lưuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:喷射pēn shèphun ra喷涌pēn yǒngphun ra涌出yǒng chūphun ra