迸发【迸發】
[bèng fā] [迸 发]
bung ra
突然由内向外发出或喷射出来。
他在工作中迸发出无限的创造力。
tā zài gōng zuò zhōng bèng fā chū wú xiàn de chuàng zào lì.Anh ấy bùng nổ sức sáng tạo vô hạn trong công việc.

[bèng fā] [迸 发]
bung ra
突然由内向外发出或喷射出来。
他在工作中迸发出无限的创造力。
tā zài gōng zuò zhōng bèng fā chū wú xiàn de chuàng zào lì.Anh ấy bùng nổ sức sáng tạo vô hạn trong công việc.