喷射[pēn shè] [喷 射]Lưu từKhácphun ra; xịt; phun tia; phun; tia phun; luồng phunChữ trong từ喷pēnphun射shèbắnTừ ghép:喷射机pēn shè jīmáy bay phản lực火焰喷射器huǒ yàn pēn shè qìsúng phun lửaTừ cùng chữ:发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ辐射fú shèHSK 7bức xạ喷泉pēn quánHSK 8đài phun nước投射tóu shèHSK 9ném (vật thể)折射zhé shèHSK 9khúc xạTừ cận nghĩa:喷涌pēn yǒngphun ra涌出yǒng chūphun ra迸流bèng liúphun ra