嘉奖
[jiā jiǎng] [嘉 奖]
trao thưởng; khen ngợi; tuyên dương
团队在这次项目中取得了优异的成果,受到了董事会的嘉奖。
tuán duì zài zhè cì xiàng mù zhōng qǔ dé le yōu yì de chéng guǒ, shòu dào le dǒng shì huì de jiā jiǎng.Đội ngũ đã đạt được kết quả xuất sắc trong dự án lần này, nhận được lời khen thưởng từ hội đồng quản trị.