噍[jiào]Lưu từKhácnhaiTừ ghép:倒噍dǎo jiàonhai lại (của bò)噍类jiào lèisinh vật sống (đặc biệt là con người)Từ cận nghĩa:咀嚼jǔ juéHSK 6nhai嚼jiáoHSK 8nhai山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ咀jǔnhai仿讽fǎng fěngnhại咬嚼yǎo jiáonhai