咬嚼[yǎo jiáo] [咬 嚼]Lưu từKhácnhai; nghiền ngẫm; suy nghĩ kỹ càngChữ trong từ咬yǎocắn嚼jiáonhaiTừ cùng chữ:咀嚼jǔ juéHSK 6nhai咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răngTừ cận nghĩa:咀嚼jǔ juéHSK 6nhai嚼jiáoHSK 8nhai山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ咀jǔnhai噍jiàonhai仿讽fǎng fěngnhại