仿讽[fǎng fěng] [仿 讽]Lưu từKhácnhạiChữ trong từ仿fǎngbắt chước讽fěngchâm biếmTừ cùng chữ:仿佛fǎng fúHSK 6dường như仿制fǎng zhìHSK 7sao chépTừ cận nghĩa:咀嚼jǔ juéHSK 6nhai嚼jiáoHSK 8nhai山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ咀jǔnhai噍jiàonhai咬嚼yǎo jiáonhai