噍类[jiào lèi] [噍 类]Lưu từKhácsinh vật sống (đặc biệt là con người)Chữ trong từ噍jiàonhai类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân同类tóng lèiHSK 9tương tự诸如此类zhū rú cǐ lèiHSK 9những thứ tương tự