囊泡[náng pào] [囊 泡]Lưu từKhácbí nangChữ trong từ囊nángbao泡pàobong bóngTừ ghép:胚囊泡pēi náng pào(sinh học) túi phôi nang纤维囊泡症xiān wéi náng pào zhèngbệnh xơ nangTừ cùng chữ:灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn气泡qì pàoHSK 8bong bóng浸泡jìn pàoHSK 8ngâm