纤维囊泡症[xiān wéi náng pào zhèng] [纤 维 囊 泡 症]Lưu từKhácbệnh xơ nangChữ trong từ纤xiānmịn维wéibảo tồn囊nángbao泡pàobong bóng症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm纤维xiān wéiHSK 9chất xơ抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàng