囤货[tún huò] [囤 货]Lưu từKháctích trữ; dự trữ hàng hóaChữ trong từ囤dùnkho chứa lúa货huòhàng hóaTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp通货tōng huòHSK 6tiền tệ水货shuǐ huòHSK 9hàng lậuTừ cận nghĩa:贮藏zhù cángHSK 9tích trữ蓄xùtích trữ囤积tún jītích trữ存储cún chǔtích trữ积存jī cúntích trữ