囤积[tún jī] [囤 积]Lưu từKháctích trữ; mua dự trữ; đầu cơ (để tích lũy)Chữ trong từ囤dùnkho chứa lúa积jītích lũyTừ ghép:囤积居奇tún jī jū qíđầu cơ trục lợiTừ cùng chữ:面积miàn jīHSK 3diện tích体积tǐ jīHSK 5thể tích堆积duī jīHSK 6chất đống大面积dà miàn jīHSK 7diện tích lớn累积lěi jīHSK 8tích lũyTừ cận nghĩa:贮藏zhù cángHSK 9tích trữ蓄xùtích trữ囤货tún huòtích trữ存储cún chǔtích trữ积存jī cúntích trữ