积存[jī cún] [积 存]Lưu từKháctích trữChữ trong từ积jītích lũy存cúntồn tạiTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn生存shēng cúnHSK 3tồn tại积极jī jíHSK 3chủ động积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực积累jī lěiHSK 4tích lũy储存chǔ cúnHSK 6dự trữ并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc积淀jī diànHSK 7lắng đọng tích tụ qua thời gian积蓄jī xùHSK 7tiết kiệmXem thêm (2)Từ cận nghĩa:贮藏zhù cángHSK 9tích trữ蓄xùtích trữ囤积tún jītích trữ囤货tún huòtích trữ存储cún chǔtích trữ