围捕[wéi bǔ] [围 捕]Lưu từKhácđánh cá bằng cách quăng lưới; bắt giữ; vây bắtChữ trong từ围wéibao quanh捕bǔbắtTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng围绕wéi ràoHSK 5xoay quanh被捕bèi bǔHSK 7bị bắt逮捕dài bǔHSK 7bắt giữ围墙wéi qiángHSK 9tường bao