固醇[gù chún] [固 醇]Lưu từKhácsterol (hóa học)Chữ trong từ固gùcứng醇chúncồnTừ ghép:类固醇lèi gù chúnsteroid胆固醇dǎn gù chúncholesterol合成类固醇hé chéng lèi gù chúnsteroid đồng hóa皮质类固醇pí zhì lèi gù chúncorticosteroid盐皮质类固醇yán pí zhì lèi gù chúncorticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)Từ cùng chữ:固定gù dìngHSK 4cố định固体gù tǐHSK 5chất rắn固有gù yǒuHSK 6vốn có固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh固然gù ránHSK 7thừa nhận (đúng là...)Từ cận nghĩa:甾醇zāi chúnsterol (hóa học)