圆滚滚
[yuán gǔn gǔn] [圆 滚 滚]
mũm mĩm
他不小心打翻了盘子,圆滚滚的豆子洒了一地。
tā bù xiǎo xīn dǎ fān le pán zi, yuán gǔn gǔn de dòu zǐ sǎ le yí dì.Cậu ấy vô tình làm lật đĩa, những hạt đậu tròn xoe rơi vãi đầy đất.
[yuán gǔn gǔn] [圆 滚 滚]
mũm mĩm
他不小心打翻了盘子,圆滚滚的豆子洒了一地。
tā bù xiǎo xīn dǎ fān le pán zi, yuán gǔn gǔn de dòu zǐ sǎ le yí dì.Cậu ấy vô tình làm lật đĩa, những hạt đậu tròn xoe rơi vãi đầy đất.