肉乎乎[ròu hū hū] [肉 乎 乎]Lưu từKhácmũm mĩm; đầy đặnChữ trong từ肉ròuthịt乎hūtại乎hūtạiTừ cùng chữ:似乎sì hūHSK 4dường như几乎jī hūHSK 4hầu như在乎zài huHSK 4để ý不在乎bù zài huHSK 4không quan tâm合乎hé hūHSK 7phù hợp với不亦乐乎bù yì lè hūHSK 7nghĩa đen: chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử)Từ cận nghĩa:肥厚féi hòumũm mĩm圆滚滚yuán gǔn gǔnmũm mĩm肉嘟嘟ròu dū dūmũm mĩm胖乎乎pàng hū hūmũm mĩm