肥厚[féi hòu] [肥 厚]Lưu từKhácmũm mĩm; nhiều thịt; màu mỡChữ trong từ肥féimập厚hòudàyTừ ghép:骨肥厚gǔ féi hòuchứng xương dày bất thườngTừ cùng chữ:深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc丰厚fēng hòuHSK 7hào phóng敦厚dūn hòuHSK 7chân thành肥料féi liàoHSK 7phân bón肥沃féi wòHSK 7màu mỡ肥皂féi zàoHSK 7xà phòng肥胖féi pàngHSK 7béo醇厚chún hòuHSK 7đậm đà và phong phú得天独厚dé tiān dú hòuHSK 7được trời phú (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:圆滚滚yuán gǔn gǔnmũm mĩm肉乎乎ròu hū hūmũm mĩm肉嘟嘟ròu dū dūmũm mĩm胖乎乎pàng hū hūmũm mĩm