圆白菜[yuán bái cài] [圆 白 菜]Lưu từKhácbắp cải trắng tròn (tức là bắp cải phương Tây)Chữ trong từ圆yuánhình tròn白báitrắng菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng蔬菜shū càiHSK 5rau圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi圆形yuán xíngHSK 9tròn