圆舞[yuán wǔ] [圆 舞]Lưu từKhácđiệu nhảy trònChữ trong từ圆yuánhình tròn舞wǔnhảy múaTừ ghép:圆舞曲yuán wǔ qǔđiệu valseTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi歌舞gē wǔHSK 7hát và múa鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũ圆形yuán xíngHSK 9tròn