圆舞曲[yuán wǔ qǔ] [圆 舞 曲]Lưu từKhácđiệu valseChữ trong từ圆yuánhình tròn舞wǔnhảy múa曲qūcongTừ cùng chữ:圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi扭曲niǔ qūHSK 8vặn圆形yuán xíngHSK 9tròn小曲xiǎo qǔHSK 9khúc hát ngắnXem thêm (1)