土岗[tǔ gǎng] [土 岗]Lưu từKhácgò; đồi nhỏChữ trong từ土tǔđất岗gǎng(dùng trong từ ghép) gòTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))上岗shàng gǎngHSK 8nhận chức下岗xià gǎngHSK 9(của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phương