土桑[tǔ sāng] [土 桑]Lưu từKhácThành phố Tucson (ở Arizona)Chữ trong từ土tǔđất桑sāng(dạng kết hợp) cây dâuTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))饱经沧桑bǎo jīng cāng sāngHSK 6trải qua nhiều biến cố沧桑cāng sāngHSK 7thay đổi lớn土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phương