土老帽[tǔ lǎo mào] [土 LÃO 帽]Lưu từKhácnhà quê; quê mùa; quê kệchChữ trong từ土tǔđất老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…帽màomũTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phươngTừ cận nghĩa:土包子tǔ bāo zinhà quê