圣诞前夕[shèng dàn qián xī] [圣 诞 前 夕]Lưu từKhácđêm Giáng SinhChữ trong từ圣shèngthánh诞dànsinh前qiántrước夕xīchạng vạngTừ cùng chữ:除夕Chú xīHSK 5đêm giao thừa âm lịch圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh前夕qián xīHSK 8đêm trước圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền