坐降落伞[zuò jiàng luò sǎn] [坐 降 落 伞]Lưu từKhácnhảy dùChữ trong từ坐zuòngồi降jiàngrơi落luòrơi hoặc rụng伞sǎncái ôTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống坐落zuò luòHSK 9toạ lạc跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dùTừ cận nghĩa:跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dù