坪林[píng lín] [坪 林]Lưu từKhácthị trấn Pinglin ở Thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanChữ trong từ坪píngđồng bằng林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ ghép:坪林乡píng lín xiāngthị trấn Pinglin ở Tân Bắc City 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanTừ cùng chữ:树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng园林yuán línHSK 5vườn丛林cóng línHSK 7rừng rậm穆斯林Mù sī línHSK 8Người Hồi giáo