垒固[lěi gù] [垒 固]Lưu từKhácLoi-kaw, thủ phủ bang Kaya, MyanmarChữ trong từ垒lěitường thành固gùcứngTừ cùng chữ:坚固jiān gùHSK 4vững chắc巩固gǒng gùHSK 6củng cố根深蒂固gēn shēn dì gùHSK 7ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)凝固níng gùHSK 8đóng băng牢固láo gùHSK 8chắc chắn稳固wěn gùHSK 9ổn định顽固wán gùHSK 9cứng đầu