垫付[diàn fù] [垫 付]Lưu từKháctạm ứng chi phí cho người khác với kỳ vọng sẽ được hoàn trả sauChữ trong từ垫diànkê付fùtrảTừ cùng chữ:支付zhī fùHSK 3trả tiền对付duì fuHSK 4xử lý垫子diàn ziHSK 7đệm垫底diàn dǐHSK 7để cái gì đó xuống đáy交付jiāo fùHSK 8giao nộp应付yìng fuHSK 9đối phó托付tuō fùHSK 9ủy thácVí dụ trong bài học这次出差的花销由员工先行垫付。zhè cì chū chāi de huā xiāo yóu yuán gōng xiān xíng diàn fù.Chi phí đợt công tác lần này do nhân viên tự ứng trước.