垫支[diàn zhī] [垫 支]Lưu từKháctạm ứng tiềnChữ trong từ垫diànkê支zhīhỗ trợTừ cùng chữ:分支fēn zhīHSK 7chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.)垫子diàn ziHSK 7đệm垫底diàn dǐHSK 7để cái gì đó xuống đáy开支kāi zhīHSK 8chi tiêu收支shōu zhīHSK 9thu chi透支tòu zhīHSK 9(ngân hàng) rút quá số tiền có