堀[kū]Lưu từKháchang; lỗTừ cận nghĩa:等děngHSK 1đợi行xíngHSK 1đi流liúHSK 2chảy队duìHSK 2phi đội列lièHSK 4sắp xếp洞dòngHSK 5hang等级děng jíHSK 5hạng洞穴dòng xuéHSK 6hang档次dàng cìHSK 7hạngXem thêm (3)