堆积木[duī jī mù] [堆 积 木]Lưu từKhácchơi xếp khốiChữ trong từ堆duīchất đống积jītích lũy木mù(dạng kết hợp) câyTừ cùng chữ:堆积duī jīHSK 6chất đống堆砌duī qìHSK 7nghĩa đen: chất đống (gạch)麻木má mùHSK 8tê liệt树木shù mùHSK 9cây