墓葬
[mù zàng] [墓 葬]
(khảo cổ học) mộ; mồ mả
考古队历经数月,终于发掘出一座古代贵族墓葬。
kǎo gǔ duì lì jīng shù yuè, zhōng yú fā jué chū yí zuò gǔ dài guì zú mù zàng.Đội khảo cổ trải qua nhiều tháng cuối cùng đã khai quật được một ngôi mộ quý tộc cổ đại.
[mù zàng] [墓 葬]
(khảo cổ học) mộ; mồ mả
考古队历经数月,终于发掘出一座古代贵族墓葬。
kǎo gǔ duì lì jīng shù yuè, zhōng yú fā jué chū yí zuò gǔ dài guì zú mù zàng.Đội khảo cổ trải qua nhiều tháng cuối cùng đã khai quật được một ngôi mộ quý tộc cổ đại.