墓葬群[mù zàng qún] [墓 葬 群]Lưu từKhácquần thể mộ táng (khảo cổ học)Chữ trong từ墓mùmộ葬zàngchôn cất (người chết)群qúnnhómTừ ghép:古墓葬群gǔ mù zàng qún(khảo cổ) quần thể mộ tángTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)墓地mù dìHSK 8nghĩa trang墓碑mù bēiHSK 8mộ chí