墓葬区[mù zàng qū] [墓 葬 区]Lưu từKháckhu vực mai tángChữ trong từ墓mùmộ葬zàngchôn cất (người chết)区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố墓地mù dìHSK 8nghĩa trang墓碑mù bēiHSK 8mộ chíXem thêm (3)