墨西哥湾[mò xī gē wān] [墨 西 哥 湾]Lưu từKhácVịnh MexicoChữ trong từ墨mòthỏi mực西xīphương Tây哥gēanh trai湾wānvịnhTừ cùng chữ:墨水mò shuǐHSK 6mực海湾hǎi wānHSK 6vịnh港湾gǎng wānHSK 6vịnh dùng làm cảng墨水儿mò shuǐ rHSK 6biến thể er hoá của 墨水 (mò shuǐ)Từ cận nghĩa:墨湾mò wānVịnh Mexico