大白天[dà bái tiān] [ĐẠI 白 天]Lưu từKhácgiữa ban ngàyChữ trong từ大dàĐẠIto白báitrắng天tiānngàyTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt大学dà xuéHSK 1trường đại học明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại họcXem thêm (3)Ví dụ trong bài học小偷竟敢在大白天动手偷东西。xiǎo tōu jìng gǎn zài dà bái tiān dòng shǒu tōu dōng xī.Tên trộm dám ra tay ăn trộm ngay giữa ban ngày.