契卡[qì kǎ] [契 卡]Lưu từKhácCheka, cơ quan mật vụ Liên Xô, tiền thân của KGBChữ trong từ契qìkhắc卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ契机qì jīHSK 8cơ hội契约qì yuēHSK 8thỏa thuận