奢泰[shē tài] [奢 泰]Lưu từKhácxa hoa; lộng lẫy; lãng phíChữ trong từ奢shēxa hoa泰tàian toànTừ cùng chữ:奢侈shē chǐHSK 8sang trọng奢望shē wàngHSK 8một hy vọng xa vờiTừ cận nghĩa:阔绰kuò chuòHSK 8xa hoa侈chǐxa hoa奢shēxa hoa靡mǐxa hoa华靡huá míxa hoa豪奢háo shēxa hoa阔气kuò qixa hoa